| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
trigger
|
Phiên âm: /ˈtrɪɡər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cò súng; nguyên nhân kích hoạt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Stress is a trigger for headaches
Căng thẳng là tác nhân gây đau đầu |
Căng thẳng là tác nhân gây đau đầu |
| 2 |
2
trigger
|
Phiên âm: /ˈtrɪɡər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kích hoạt; gây ra | Ngữ cảnh: Dùng phổ biến |
Ví dụ: The comment triggered anger
Bình luận đó gây ra sự tức giận |
Bình luận đó gây ra sự tức giận |
| 3 |
3
triggered
|
Phiên âm: /ˈtrɪɡərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị kích hoạt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Triggered responses followed
Các phản ứng bị kích hoạt xảy ra |
Các phản ứng bị kích hoạt xảy ra |
| 4 |
4
triggering
|
Phiên âm: /ˈtrɪɡərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây kích hoạt | Ngữ cảnh: Dùng tâm lý học |
Ví dụ: Triggering events were discussed
Các sự kiện gây kích hoạt được thảo luận |
Các sự kiện gây kích hoạt được thảo luận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||