Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

triggered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ triggered trong tiếng Anh

triggered /ˈtrɪɡərd/
- Tính từ : Bị kích hoạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "triggered"

1 trigger
Phiên âm: /ˈtrɪɡər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cò súng; nguyên nhân kích hoạt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Stress is a trigger for headaches

Căng thẳng là tác nhân gây đau đầu

2 trigger
Phiên âm: /ˈtrɪɡər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kích hoạt; gây ra Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

The comment triggered anger

Bình luận đó gây ra sự tức giận

3 triggered
Phiên âm: /ˈtrɪɡərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị kích hoạt Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Triggered responses followed

Các phản ứng bị kích hoạt xảy ra

4 triggering
Phiên âm: /ˈtrɪɡərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây kích hoạt Ngữ cảnh: Dùng tâm lý học

Ví dụ:

Triggering events were discussed

Các sự kiện gây kích hoạt được thảo luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!