Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tremendous là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tremendous trong tiếng Anh

tremendous /trɪˈmɛndəs/
- adverb : to lớn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tremendous: To lớn; tuyệt vời

Tremendous là tính từ mô tả điều gì đó cực kỳ lớn, mạnh mẽ hoặc rất tốt.

  • She made a tremendous effort to win. (Cô ấy đã nỗ lực to lớn để chiến thắng.)
  • The view from the mountain was tremendous. (Khung cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.)
  • The project requires a tremendous amount of work. (Dự án đòi hỏi khối lượng công việc khổng lồ.)

Bảng biến thể từ "tremendous"

1 tremendous
Phiên âm: /trɪˈmɛndəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: To lớn; rất lớn Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

The project made tremendous progress

Dự án đạt tiến bộ to lớn

2 tremendously
Phiên âm: /trɪˈmɛndəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách to lớn; cực kỳ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She improved tremendously

Cô ấy tiến bộ vượt bậc

3 tremendousness
Phiên âm: /trɪˈmɛndəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự to lớn (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The tremendousness was evident

Sự to lớn thể hiện rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

There was a tremendous explosion.

Đã có một vụ nổ khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

A tremendous amount of work has gone into the project.

Một khối lượng công việc khổng lồ đã được đầu tư vào dự án.

Ôn tập Lưu sổ

It was a tremendous experience.

Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

He has been under tremendous pressure recently.

Gần đây anh ấy phải chịu áp lực rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The noise of bombs, guns, and engines was tremendous.

Tiếng bom, súng và động cơ thật khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

The support they gave us was tremendous.

Sự hỗ trợ họ dành cho chúng tôi thật to lớn.

Ôn tập Lưu sổ

You look absolutely tremendous!

Bạn trông cực kỳ tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ