tremendous: To lớn; tuyệt vời
Tremendous là tính từ mô tả điều gì đó cực kỳ lớn, mạnh mẽ hoặc rất tốt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tremendous
|
Phiên âm: /trɪˈmɛndəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: To lớn; rất lớn | Ngữ cảnh: Dùng nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: The project made tremendous progress
Dự án đạt tiến bộ to lớn |
Dự án đạt tiến bộ to lớn |
| 2 |
2
tremendously
|
Phiên âm: /trɪˈmɛndəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách to lớn; cực kỳ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She improved tremendously
Cô ấy tiến bộ vượt bậc |
Cô ấy tiến bộ vượt bậc |
| 3 |
3
tremendousness
|
Phiên âm: /trɪˈmɛndəsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự to lớn (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The tremendousness was evident
Sự to lớn thể hiện rõ ràng |
Sự to lớn thể hiện rõ ràng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a tremendous explosion
một vụ nổ kinh hoàng |
một vụ nổ kinh hoàng | |
| 2 |
A tremendous amount of work has gone into the project.
Một lượng lớn công việc đã được thực hiện trong dự án. |
Một lượng lớn công việc đã được thực hiện trong dự án. | |
| 3 |
It was a tremendous experience.
Đó là một trải nghiệm tuyệt vời. |
Đó là một trải nghiệm tuyệt vời. | |
| 4 |
He has been under tremendous pressure recently.
Anh ấy đã phải chịu áp lực rất lớn trong thời gian gần đây. |
Anh ấy đã phải chịu áp lực rất lớn trong thời gian gần đây. | |
| 5 |
The noise of bombs, guns and engines was tremendous.
Tiếng ồn của bom, súng và động cơ là rất lớn. |
Tiếng ồn của bom, súng và động cơ là rất lớn. | |
| 6 |
The support they gave us was tremendous.
Sự hỗ trợ mà họ dành cho chúng tôi là rất lớn. |
Sự hỗ trợ mà họ dành cho chúng tôi là rất lớn. | |
| 7 |
You look absolutely tremendous!
Bạn trông cực kỳ tuyệt vời! |
Bạn trông cực kỳ tuyệt vời! | |
| 8 |
The noise of bombs, guns and engines was tremendous.
Tiếng ồn của bom, súng và động cơ là rất lớn. |
Tiếng ồn của bom, súng và động cơ là rất lớn. | |
| 9 |
The support they gave us was tremendous.
Sự hỗ trợ mà họ dành cho chúng tôi là rất lớn. |
Sự hỗ trợ mà họ dành cho chúng tôi là rất lớn. |