| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
trash
|
Phiên âm: /træʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rác; đồ bỏ đi | Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống |
Ví dụ: Please take out the trash
Làm ơn mang rác ra ngoài |
Làm ơn mang rác ra ngoài |
| 2 |
2
trash
|
Phiên âm: /træʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vứt bỏ; phá hoại (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng |
Ví dụ: They trashed the room
Họ phá tan căn phòng |
Họ phá tan căn phòng |
| 3 |
3
trashy
|
Phiên âm: /ˈtræʃi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rẻ tiền; phản cảm | Ngữ cảnh: Dùng phê phán |
Ví dụ: A trashy TV show
Chương trình TV phản cảm |
Chương trình TV phản cảm |
| 4 |
4
trashcan
|
Phiên âm: /ˈtræʃkæn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thùng rác | Ngữ cảnh: Dùng đời sống |
Ví dụ: Put it in the trashcan
Bỏ vào thùng rác |
Bỏ vào thùng rác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||