Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trash là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trash trong tiếng Anh

trash /træʃ/
- adverb : rác, đồ bỏ đi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

trash: Rác; bỏ đi

Trash là danh từ chỉ rác thải hoặc đồ bỏ đi; là động từ nghĩa là vứt bỏ hoặc chỉ trích gay gắt.

  • Please take out the trash. (Làm ơn mang rác đi đổ.)
  • He trashed his old computer. (Anh ấy bỏ cái máy tính cũ đi.)
  • The critics trashed the new movie. (Các nhà phê bình chỉ trích dữ dội bộ phim mới.)

Bảng biến thể từ "trash"

1 trash
Phiên âm: /træʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Rác; đồ bỏ đi Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

Please take out the trash

Làm ơn mang rác ra ngoài

2 trash
Phiên âm: /træʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vứt bỏ; phá hoại (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng

Ví dụ:

They trashed the room

Họ phá tan căn phòng

3 trashy
Phiên âm: /ˈtræʃi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rẻ tiền; phản cảm Ngữ cảnh: Dùng phê phán

Ví dụ:

A trashy TV show

Chương trình TV phản cảm

4 trashcan
Phiên âm: /ˈtræʃkæn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thùng rác Ngữ cảnh: Dùng đời sống

Ví dụ:

Put it in the trashcan

Bỏ vào thùng rác

Danh sách câu ví dụ:

What's this trash you're watching?

Bạn đang xem cái thùng rác này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

He's talking trash (= nonsense).

Anh ta nói chuyện rác rưởi (= vô nghĩa).

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget to take out the trash.

Đừng quên đổ rác.

Ôn tập Lưu sổ

The subway entrance was blocked with trash.

Lối vào tàu điện ngầm bị chặn bởi thùng rác.

Ôn tập Lưu sổ

What are these letters doing in the trash?

Những lá thư này đang làm gì trong thùng rác?

Ôn tập Lưu sổ

His theories were relegated to the trash heap of history.

Các lý thuyết của ông bị xếp vào thùng rác của lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

People can certainly be affected by the trash newspapers they read.

Mọi người chắc chắn có thể bị ảnh hưởng bởi những tờ báo rác mà họ đọc.

Ôn tập Lưu sổ

They listen to pop music and watch trash TV all day.

Họ nghe nhạc pop và xem TV rác cả ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget to take out the trash.

Đừng quên đổ rác.

Ôn tập Lưu sổ

The subway entrance was blocked with trash.

Lối vào tàu điện ngầm bị chặn bởi thùng rác.

Ôn tập Lưu sổ

What are these letters doing in the trash?

Những lá thư này đang làm gì trong thùng rác?

Ôn tập Lưu sổ

His theories were relegated to the trash heap of history.

Các lý thuyết của ông bị xếp vào thùng rác của lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ