Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

training programme là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ training programme trong tiếng Anh

training programme /ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/
- Cụm danh từ : Chương trình đào tạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "training programme"

1 programme
Phiên âm: /ˈprəʊɡræm/ Loại từ: Danh từ (BrE) Nghĩa: Chương trình (TV/sự kiện/đào tạo) Ngữ cảnh: Lịch phát sóng/kế hoạch hoạt động

Ví dụ:

What’s your favourite TV programme?

Chương trình TV bạn thích là gì?

2 programme
Phiên âm: /ˈprəʊɡræm/ Loại từ: Động từ (BrE) Nghĩa: Lên lịch; cài đặt (thiết bị) Ngữ cảnh: Thiết lập thời gian/chức năng

Ví dụ:

Please programme the thermostat for 25°C

Vui lòng cài bộ điều nhiệt ở 25°C

3 training programme
Phiên âm: /ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Chương trình đào tạo Ngữ cảnh: Khoá học/kế hoạch huấn luyện

Ví dụ:

The firm launched a new training programme

Công ty mở chương trình đào tạo mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!