Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

traditional là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ traditional trong tiếng Anh

traditional /trəˈdɪʃənəl/
- (adj) : theo truyền thống, theo lối cổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

traditional: Truyền thống

Traditional là tính từ chỉ các yếu tố liên quan đến truyền thống, không thay đổi qua thời gian.

  • They wore traditional clothes for the ceremony. (Họ mặc trang phục truyền thống cho buổi lễ.)
  • Traditional music plays a key role in their culture. (Âm nhạc truyền thống đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của họ.)
  • We enjoy traditional dishes during the holidays. (Chúng tôi thích ăn những món ăn truyền thống vào dịp lễ.)

Bảng biến thể từ "traditional"

1 traditional
Phiên âm: /trəˈdɪʃənəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về truyền thống Ngữ cảnh: Dùng khi miêu tả những thứ mang tính chất truyền thống

Ví dụ:

They wear traditional costumes during the festival

Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội

2 traditionally
Phiên âm: /trəˈdɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo truyền thống Ngữ cảnh: Dùng khi nói về cách làm theo truyền thống

Ví dụ:

Traditionally, the festival is held in the summer

Theo truyền thống, lễ hội được tổ chức vào mùa hè

3 tradition
Phiên âm: /trəˈdɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyền thống Ngữ cảnh: Những tập quán, thói quen lâu đời

Ví dụ:

The tradition of family dinners is still strong

Truyền thống ăn tối cùng gia đình vẫn còn mạnh mẽ

Danh sách câu ví dụ:

traditional dress/music/art/culture/dance

trang phục truyền thống / âm nhạc / nghệ thuật / văn hóa / khiêu vũ

Ôn tập Lưu sổ

It's traditional in America to eat turkey on Thanksgiving Day.

Ở Mỹ truyền thống ăn gà tây vào Ngày Lễ Tạ ơn.

Ôn tập Lưu sổ

traditional values/practices/beliefs

giá trị / thực hành / tín ngưỡng truyền thống

Ôn tập Lưu sổ

Acupuncture has long been a part of traditional Chinese medicine.

Châm cứu từ lâu đã trở thành một phần của y học cổ truyền Trung Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

Janet makes cheese by traditional methods.

Janet làm pho mát bằng phương pháp truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

Cinema poses a threat to traditional art forms.

Điện ảnh đe dọa các loại hình nghệ thuật truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

a traditional method/way of doing something

một phương pháp / cách làm truyền thống

Ôn tập Lưu sổ

traditional methods of teaching

phương pháp giảng dạy truyền thống

Ôn tập Lưu sổ

a traditional approach/view

cách tiếp cận / cách nhìn truyền thống

Ôn tập Lưu sổ

Their marriage is very traditional.

Hôn nhân của họ rất truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

the traditional female role of homemaker

vai trò nội trợ truyền thống của phụ nữ

Ôn tập Lưu sổ

He was raised in a traditional patriarchal family.

Ông lớn lên trong một gia đình phụ hệ truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

Haggis is a traditional Scottish dish.

Haggis là một món ăn truyền thống của Scotland.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the buildings are in the traditional style.

Hầu hết các tòa nhà đều theo phong cách truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

The band plays traditional Celtic music.

Ban nhạc chơi nhạc Celtic truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

They watched the Emperor perform the traditional ceremonies.

Họ xem Hoàng đế thực hiện các nghi lễ truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

Candidates may use traditional book format dictionaries or electronic ones.

Thí sinh có thể sử dụng từ điển định dạng sách truyền thống hoặc từ điển điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

I'm a very traditional guy.

Tôi là một chàng trai rất truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

She had a very traditional ambition: to marry her childhood sweetheart.

Cô ấy có một tham vọng rất truyền thống: kết hôn với người yêu thời thơ ấu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The artists wanted to break with traditional conventions.

Các nghệ sĩ muốn phá vỡ các quy ước truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

I'm a very traditional guy.

Tôi là một chàng trai rất truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

Traditional attitudes to divorce were changing.

Các quan điểm truyền thống đối với ly hôn đã thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ