Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

trade là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ trade trong tiếng Anh

trade /treɪd/
- (n) , (v) : thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

trade: Thương mại, giao dịch

Trade là danh từ chỉ việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

  • The company engages in international trade. (Công ty tham gia vào thương mại quốc tế.)
  • They decided to trade their old car for a newer model. (Họ quyết định đổi chiếc xe cũ lấy một mẫu xe mới hơn.)
  • The trade between the two countries has increased significantly. (Thương mại giữa hai quốc gia đã tăng lên đáng kể.)

Bảng biến thể từ "trade"

1 trading
Phiên âm: /ˈtreɪdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giao dịch Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động mua bán trong thị trường

Ví dụ:

Online trading has grown in popularity

Giao dịch trực tuyến đã phát triển rất mạnh

2 trade
Phiên âm: /treɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giao dịch, buôn bán Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc giao dịch trên thị trường

Ví dụ:

He is trading oil for the company

Anh ấy đang giao dịch dầu mỏ cho công ty

Danh sách câu ví dụ:

International trade is vital to the economy.

Thương mại quốc tế rất quan trọng đối với nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The international trade in oil is highly profitable.

Thương mại dầu mỏ quốc tế rất có lợi nhuận.

Ôn tập Lưu sổ

The illegal trade in wildlife is a serious problem.

Hoạt động buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp là một vấn đề nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The arms trade is tightly controlled.

Hoạt động buôn bán vũ khí được kiểm soát chặt chẽ.

Ôn tập Lưu sổ

The Senate has approved a trade agreement with Latin American nations.

Thượng viện đã phê chuẩn một hiệp định thương mại với các quốc gia Mỹ Latinh.

Ôn tập Lưu sổ

This is an international trade barrier to GM food.

Đây là một rào cản thương mại quốc tế đối với thực phẩm biến đổi gen.

Ôn tập Lưu sổ

Market prices and trade liberalization have increased prices.

Giá thị trường và tự do hóa thương mại đã làm tăng giá.

Ôn tập Lưu sổ

Trade negotiations resumed yesterday.

Các cuộc đàm phán thương mại đã tiếp tục vào hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

Public support for the current trade policy is declining.

Sự ủng hộ của công chúng đối với chính sách thương mại hiện tại đang giảm.

Ôn tập Lưu sổ

They signed a bilateral trade deal.

Họ đã ký một thỏa thuận thương mại song phương.

Ôn tập Lưu sổ

He works in the tourist trade.

Anh ấy làm việc trong ngành du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

He works in the retail trade.

Anh ấy làm việc trong ngành bán lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

She has contacts in the book trade.

Cô ấy có quan hệ trong ngành sách.

Ôn tập Lưu sổ

The company advertises in a trade magazine.

Công ty quảng cáo trên một tạp chí chuyên ngành.

Ôn tập Lưu sổ

Their company is respected and well known in the trade.

Công ty của họ được kính trọng và nổi tiếng trong ngành.

Ôn tập Lưu sổ

It is a trade association that represents all segments of the dairy industry.

Đó là một hiệp hội ngành nghề đại diện cho tất cả các phân khúc của ngành sữa.

Ôn tập Lưu sổ

All around the pyramids, salespeople were doing a roaring trade in souvenirs.

Khắp quanh các kim tự tháp, người bán hàng đang buôn bán đồ lưu niệm rất chạy.

Ôn tập Lưu sổ

He was a carpenter by trade.

Ông ấy là thợ mộc theo nghề.

Ôn tập Lưu sổ

When she leaves school, she wants to learn a trade.

Khi rời trường, cô ấy muốn học một nghề.

Ôn tập Lưu sổ

The ice-cream vendors were doing a roaring trade.

Những người bán kem đang buôn bán rất đắt khách.

Ôn tập Lưu sổ

Taxis were plying for trade outside the theatre.

Taxi đang đón khách bên ngoài nhà hát.

Ôn tập Lưu sổ

This is the restaurant where he plied his trade as a cook.

Đây là nhà hàng nơi ông ấy hành nghề đầu bếp.

Ôn tập Lưu sổ

Drug dealers openly plied their trade in front of children.

Những kẻ buôn ma túy công khai hoạt động trước mặt trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

The US has restricted trade with India.

Hoa Kỳ đã hạn chế thương mại với Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

Several local companies took part in a trade mission to Spain.

Một số công ty địa phương tham gia phái đoàn thương mại đến Tây Ban Nha.

Ôn tập Lưu sổ

The US was accused of employing unfair trade practices.

Hoa Kỳ bị cáo buộc sử dụng các hoạt động thương mại không công bằng.

Ôn tập Lưu sổ

The five countries formed a regional trade bloc.

Năm quốc gia đã thành lập một khối thương mại khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

They already dominated the domestic trade in raw jute.

Họ đã thống trị hoạt động buôn bán đay thô trong nước.

Ôn tập Lưu sổ

They made attempts to curb the illicit trade in exotic species.

Họ đã nỗ lực kiềm chế hoạt động buôn bán bất hợp pháp các loài ngoại lai.

Ôn tập Lưu sổ

The report examines the boom and slump periods of a trade cycle.

Báo cáo xem xét các giai đoạn bùng nổ và suy thoái của chu kỳ thương mại.

Ôn tập Lưu sổ

The evil trade in drugs must be stopped.

Hoạt động buôn bán ma túy độc hại phải bị ngăn chặn.

Ôn tập Lưu sổ

She is in the wholesale fruit trade.

Cô ấy làm trong ngành bán buôn trái cây.

Ôn tập Lưu sổ

The area depends heavily on the tourist trade.

Khu vực này phụ thuộc nhiều vào ngành du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

Employment in the building trade is notoriously irregular.

Việc làm trong ngành xây dựng nổi tiếng là thất thường.

Ôn tập Lưu sổ

He built up a trade in seeds, corn, and manure.

Ông ấy gây dựng một hoạt động kinh doanh hạt giống, ngô và phân bón.

Ôn tập Lưu sổ

The vase was bought by a trade buyer.

Chiếc bình được một người mua chuyên nghiệp trong ngành mua.

Ôn tập Lưu sổ

These flour sacks are known in the trade as “pockets.”

Những bao bột này trong ngành được gọi là “pockets”.

Ôn tập Lưu sổ

The trade body represents water companies.

Cơ quan ngành nghề này đại diện cho các công ty nước.

Ôn tập Lưu sổ

Shops have lost a day's trade.

Các cửa hàng đã mất doanh thu của một ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Stores are doing a brisk trade in wizard accessories and vampire kits.

Các cửa hàng đang bán rất chạy phụ kiện phù thủy và bộ hóa trang ma cà rồng.

Ôn tập Lưu sổ

Carpentry is a highly skilled trade.

Nghề mộc là một nghề đòi hỏi tay nghề cao.

Ôn tập Lưu sổ

If you have got a trade, you need never be out of work.

Nếu bạn có một nghề, bạn sẽ không bao giờ phải thất nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Dressmaking is a highly skilled trade.

May váy áo là một nghề đòi hỏi tay nghề cao.

Ôn tập Lưu sổ

These are the tools needed to carry on a trade.

Đây là những công cụ cần thiết để hành nghề.

Ôn tập Lưu sổ

Trade between the Adriatic ports and their hinterland had grown.

Hoạt động thương mại giữa các cảng Adriatic và vùng nội địa của chúng đã phát triển.

Ôn tập Lưu sổ

She's in the wholesale fruit trade.

Cô ấy làm trong ngành buôn bán trái cây sỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The area depends on the tourist trade.

Khu vực này phụ thuộc vào ngành du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

If you've got a trade, you need never be out of work.

Nếu bạn có một nghề, bạn sẽ không bao giờ phải thất nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ