Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tourism là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tourism trong tiếng Anh

tourism /ˈtʊərɪzəm/
- adv : du lịch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tourism: Du lịch (ngành hoặc hoạt động)

Tourism là danh từ chỉ ngành công nghiệp hoặc hoạt động đi lại vì mục đích giải trí, khám phá.

  • Tourism is a major source of income here. (Du lịch là nguồn thu chính ở đây.)
  • The city promotes eco-tourism. (Thành phố quảng bá du lịch sinh thái.)
  • Tourism increases during summer. (Du lịch tăng vào mùa hè.)

Bảng biến thể từ "tourism"

1 tourist
Phiên âm: /ˈtʊrɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Du khách Ngữ cảnh: Người đi du lịch

Ví dụ:

The tourist visited many landmarks

Du khách đã tham quan nhiều danh lam thắng cảnh

2 tourists
Phiên âm: /ˈtʊrɪsts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các du khách Ngữ cảnh: Nhiều người đi du lịch

Ví dụ:

The city attracts thousands of tourists

Thành phố thu hút hàng ngàn du khách

3 tourism
Phiên âm: /ˈtʊrɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành du lịch Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ngành công nghiệp du lịch

Ví dụ:

Tourism is a big industry in this country

Ngành du lịch là một ngành lớn ở quốc gia này

Danh sách câu ví dụ:

The area is heavily dependent on tourism.

Khu vực này phụ thuộc nhiều vào du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

the tourism industry

ngành du lịch

Ôn tập Lưu sổ

The tourism sector is expected to grow by 9.7 percent per annum.

Ngành du lịch dự kiến ​​sẽ tăng trưởng 9,7% mỗi năm.

Ôn tập Lưu sổ

The town survives mainly through tourism.

Thị trấn tồn tại chủ yếu nhờ du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

With the expansion of air travel, tourism boomed.

Với sự mở rộng của du lịch hàng không, du lịch bùng nổ.

Ôn tập Lưu sổ

We hope that this investment will lead to increased tourism in the area.

Chúng tôi hy vọng rằng khoản đầu tư này sẽ dẫn đến sự gia tăng du lịch trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

the world's first commercial space tourism operator

nhà điều hành du lịch vũ trụ thương mại đầu tiên trên thế giới

Ôn tập Lưu sổ

The town survives mainly through tourism.

Thị trấn tồn tại chủ yếu nhờ du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

Tourism chiefs in York are drawing up plans to attract more people.

Các giám đốc du lịch ở York đang lên kế hoạch thu hút nhiều người hơn.

Ôn tập Lưu sổ

With the expansion of air travel, tourism boomed.

Với sự mở rộng của du lịch hàng không, du lịch bùng nổ.

Ôn tập Lưu sổ

the world's first commercial space tourism operator

nhà điều hành du lịch vũ trụ thương mại đầu tiên trên thế giới

Ôn tập Lưu sổ