| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
toss
|
Phiên âm: /tɔːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ném; tung | Ngữ cảnh: Dùng hành động nhanh |
Ví dụ: He tossed the ball
Anh ấy ném quả bóng |
Anh ấy ném quả bóng |
| 2 |
2
toss
|
Phiên âm: /tɔːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú ném; tung đồng xu | Ngữ cảnh: Dùng thể thao/quyết định |
Ví dụ: A coin toss decided it
Tung đồng xu quyết định |
Tung đồng xu quyết định |
| 3 |
3
tossed
|
Phiên âm: /tɔːst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị quăng; bối rối | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: She felt tossed about
Cô ấy cảm thấy bị xáo trộn |
Cô ấy cảm thấy bị xáo trộn |
| 4 |
4
toss-up
|
Phiên âm: /ˈtɔːs ʌp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điều khó đoán | Ngữ cảnh: Dùng văn nói |
Ví dụ: It’s a toss-up
Khó mà đoán được |
Khó mà đoán được |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||