Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tornado là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tornado trong tiếng Anh

tornado /tɔːˈneɪdəʊ/
- adjective : cơn lốc xoáy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tornado: Lốc xoáy

Tornado là danh từ chỉ cột khí xoáy dữ dội hình phễu, thường gây thiệt hại lớn.

  • A tornado destroyed several houses. (Một cơn lốc xoáy phá hủy vài ngôi nhà.)
  • Tornado warnings were issued. (Cảnh báo lốc xoáy đã được phát ra.)
  • They watched the tornado from a safe distance. (Họ quan sát lốc xoáy từ khoảng cách an toàn.)

Bảng biến thể từ "tornado"

1 tornado
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lốc xoáy Ngữ cảnh: Dùng trong thời tiết cực đoan

Ví dụ:

A tornado destroyed houses

Lốc xoáy phá hủy nhà cửa

2 tornadoes
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các cơn lốc xoáy Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Tornadoes are dangerous

Các cơn lốc xoáy rất nguy hiểm

3 tornadic
Phiên âm: /tɔːˈnædɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc lốc xoáy Ngữ cảnh: Dùng trong khí tượng

Ví dụ:

Tornadic winds occurred

Gió lốc xoáy xuất hiện

4 tornado-prone
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊ prəʊn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ xảy ra lốc xoáy Ngữ cảnh: Dùng mô tả khu vực

Ví dụ:

A tornado-prone area

Khu vực dễ có lốc xoáy

Danh sách câu ví dụ:

A powerful tornado touched down in Evansville, Indiana.

Một cơn lốc xoáy mạnh đã chạm đất ở Evansville, Indiana.

Ôn tập Lưu sổ

The building was badly damaged in a tornado.

Tòa nhà bị hư hại nặng trong một cơn lốc xoáy.

Ôn tập Lưu sổ

The group meets every spring to chase tornadoes.

Nhóm này gặp nhau vào mỗi mùa xuân để săn lốc xoáy.

Ôn tập Lưu sổ

The town was hit by a tornado last night.

Thị trấn đã bị một cơn lốc xoáy tấn công tối qua.

Ôn tập Lưu sổ

There are tornado watches in effect all across eastern Alabama.

Các cảnh báo theo dõi lốc xoáy đang có hiệu lực trên khắp miền đông Alabama.

Ôn tập Lưu sổ

Tropical Storm Bonnie spawned tornadoes in North Carolina.

Bão nhiệt đới Bonnie đã tạo ra các cơn lốc xoáy ở North Carolina.

Ôn tập Lưu sổ

We had a tornado warning earlier in the evening.

Chúng tôi đã có cảnh báo lốc xoáy vào đầu buổi tối.

Ôn tập Lưu sổ