| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tornado
|
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lốc xoáy | Ngữ cảnh: Dùng trong thời tiết cực đoan |
Ví dụ: A tornado destroyed houses
Lốc xoáy phá hủy nhà cửa |
Lốc xoáy phá hủy nhà cửa |
| 2 |
2
tornadoes
|
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các cơn lốc xoáy | Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê |
Ví dụ: Tornadoes are dangerous
Các cơn lốc xoáy rất nguy hiểm |
Các cơn lốc xoáy rất nguy hiểm |
| 3 |
3
tornadic
|
Phiên âm: /tɔːˈnædɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc lốc xoáy | Ngữ cảnh: Dùng trong khí tượng |
Ví dụ: Tornadic winds occurred
Gió lốc xoáy xuất hiện |
Gió lốc xoáy xuất hiện |
| 4 |
4
tornado-prone
|
Phiên âm: /tɔːˈneɪdəʊ prəʊn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ xảy ra lốc xoáy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả khu vực |
Ví dụ: A tornado-prone area
Khu vực dễ có lốc xoáy |
Khu vực dễ có lốc xoáy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||