| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tear
|
Phiên âm: /teər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nước mắt | Ngữ cảnh: Giọt nước mắt chảy ra từ mắt |
Ví dụ: Tears rolled down her cheeks
Nước mắt chảy dài trên má cô ấy |
Nước mắt chảy dài trên má cô ấy |
| 2 |
2
tear
|
Phiên âm: /tɛər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xé, rách | Ngữ cảnh: Dùng khi làm rách vật gì đó |
Ví dụ: Don't tear the paper
Đừng xé tờ giấy |
Đừng xé tờ giấy |
| 3 |
3
tears
|
Phiên âm: /teərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những giọt nước mắt | Ngữ cảnh: Nhiều giọt nước mắt |
Ví dụ: She wiped away her tears
Cô ấy lau nước mắt |
Cô ấy lau nước mắt |
| 4 |
4
tore
|
Phiên âm: /tɔːr/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã xé | Ngữ cảnh: Dạng quá khứ bất quy tắc của tear |
Ví dụ: He tore the letter in half
Anh ấy xé bức thư làm đôi |
Anh ấy xé bức thư làm đôi |
| 5 |
5
torn
|
Phiên âm: /tɔːrn/ | Loại từ: Quá khứ phân từ | Nghĩa: Bị xé, rách | Ngữ cảnh: Dùng trong bị động hoặc hoàn thành |
Ví dụ: The book was torn
Quyển sách bị rách |
Quyển sách bị rách |
| 6 |
6
tearing
|
Phiên âm: /ˈteərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang xé; đang chảy nước mắt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đang diễn ra |
Ví dụ: She is tearing the envelope open
Cô ấy đang xé phong bì |
Cô ấy đang xé phong bì |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||