Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

topic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ topic trong tiếng Anh

topic /ˈtɒpɪk/
- (n) : đề tài, chủ đề

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

topic: Chủ đề

Topic là danh từ chỉ chủ đề hoặc vấn đề được bàn luận hoặc nghiên cứu.

  • The topic of the meeting was how to improve the sales. (Chủ đề của cuộc họp là cách cải thiện doanh số bán hàng.)
  • The professor introduced the topic of climate change in the lecture. (Giáo sư đã giới thiệu chủ đề biến đổi khí hậu trong bài giảng.)
  • Let’s change the topic; this conversation is getting boring. (Hãy thay đổi chủ đề đi, cuộc trò chuyện này đang trở nên nhàm chán.)

Bảng biến thể từ "topic"

1 topic
Phiên âm: /ˈtɒpɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ đề Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vấn đề, lĩnh vực thảo luận

Ví dụ:

The topic of the meeting was climate change

Chủ đề của cuộc họp là biến đổi khí hậu

2 topics
Phiên âm: /ˈtɒpɪks/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các chủ đề Ngữ cảnh: Nhiều vấn đề được thảo luận

Ví dụ:

We covered various topics during the lecture

Chúng tôi đã thảo luận về nhiều chủ đề trong bài giảng

Danh sách câu ví dụ:

The main topic of conversation was Tom's new girlfriend.

Chủ đề chính của cuộc trò chuyện là bạn gái mới của Tom.

Ôn tập Lưu sổ

It was a topic of discussion and interest.

Đó là một chủ đề thảo luận và quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

We need to discuss this topic in detail.

Chúng ta cần thảo luận chi tiết về chủ đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The course covers a wide range of topics.

Khóa học bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The article covered a wide range of controversial topics, including forced marriage and abortion.

Bài viết đề cập đến nhiều chủ đề gây tranh cãi, bao gồm hôn nhân cưỡng ép và phá thai.

Ôn tập Lưu sổ

There will be workshops on related topics.

Sẽ có các hội thảo về những chủ đề liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

She has written about such important topics as race, culture, and class.

Cô ấy đã viết về những chủ đề quan trọng như chủng tộc, văn hóa và giai cấp.

Ôn tập Lưu sổ

That comment is completely off topic.

Bình luận đó hoàn toàn lạc đề.

Ôn tập Lưu sổ

He keeps veering off topic.

Anh ấy cứ liên tục đi lạc đề.

Ôn tập Lưu sổ

Keep the text short and on topic.

Hãy giữ văn bản ngắn gọn và đúng chủ đề.

Ôn tập Lưu sổ

Let us get back on topic.

Chúng ta hãy quay lại chủ đề chính.

Ôn tập Lưu sổ

The topic for tonight's discussion is climate change.

Chủ đề của buổi thảo luận tối nay là biến đổi khí hậu.

Ôn tập Lưu sổ

I did my best to change the topic.

Tôi đã cố hết sức để đổi chủ đề.

Ôn tập Lưu sổ

In the next chapter, the writer focuses on the topic of adoption.

Trong chương tiếp theo, tác giả tập trung vào chủ đề nhận con nuôi.

Ôn tập Lưu sổ

It might be better to avoid such a controversial topic.

Có lẽ tốt hơn nên tránh một chủ đề gây tranh cãi như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

She was an excellent speaker, but I found her choice of topic strange.

Cô ấy là một diễn giả xuất sắc, nhưng tôi thấy lựa chọn chủ đề của cô ấy kỳ lạ.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed topics ranging from foreign policy to economics.

Chúng tôi đã thảo luận các chủ đề từ chính sách đối ngoại đến kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The book covers such diverse topics as diving and first aid.

Cuốn sách đề cập đến những chủ đề đa dạng như lặn và sơ cứu.

Ôn tập Lưu sổ

The journal publishes articles on religious art and related topics.

Tạp chí này xuất bản các bài viết về nghệ thuật tôn giáo và những chủ đề liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

This topic comes up every year.

Chủ đề này xuất hiện hằng năm.

Ôn tập Lưu sổ

Our teaching is based largely on topic work.

Việc giảng dạy của chúng tôi chủ yếu dựa trên các bài học theo chủ đề.

Ôn tập Lưu sổ

Let's get back on topic.

Hãy quay lại chủ đề.

Ôn tập Lưu sổ