| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tonne
|
Phiên âm: /tʌn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tấn (1000 kg) | Ngữ cảnh: Đơn vị đo trọng lượng, phổ biến ở các nước sử dụng hệ mét |
Ví dụ: The shipment weighs 10 tonnes
Lô hàng nặng 10 tấn |
Lô hàng nặng 10 tấn |
| 2 |
2
tonnes
|
Phiên âm: /tʌnz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các tấn | Ngữ cảnh: Nhiều đơn vị tấn |
Ví dụ: We need three tonnes of sand
Chúng tôi cần ba tấn cát |
Chúng tôi cần ba tấn cát |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||