Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

toll-free là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ toll-free trong tiếng Anh

toll-free /ˈtoʊl friː/
- Tính từ : Miễn phí cước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "toll-free"

1 toll
Phiên âm: /toʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phí cầu đường Ngữ cảnh: Dùng giao thông

Ví dụ:

Pay the toll at the booth

Trả phí tại trạm thu phí

2 toll
Phiên âm: /toʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái giá phải trả (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng báo chí

Ví dụ:

The disaster took a heavy toll

Thảm họa gây tổn thất nặng nề

3 toll
Phiên âm: /toʊl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh chuông; gây tổn hại Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

The bell tolled at noon

Chuông ngân lúc trưa

4 toll-free
Phiên âm: /ˈtoʊl friː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Miễn phí cước Ngữ cảnh: Dùng viễn thông

Ví dụ:

Call the toll-free number

Gọi số miễn phí cước

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!