Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

togetherness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ togetherness trong tiếng Anh

togetherness /təˈɡeðərnəs/
- Danh từ : Sự đoàn kết; sự gần gũi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "togetherness"

1 together
Phiên âm: /təˈɡeðər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cùng nhau Ngữ cảnh: Dùng khi hành động kết hợp với người khác

Ví dụ:

We worked together on the project

Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án

2 togetherness
Phiên âm: /təˈɡeðərnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đoàn kết; sự gần gũi Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự kết nối tình cảm

Ví dụ:

The family felt a sense of togetherness

Gia đình cảm thấy sự gắn kết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!