Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

toe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ toe trong tiếng Anh

toe /təʊ/
- (n) : ngón chân (người)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

toe: Ngón chân

Toe là danh từ chỉ các ngón chân của bàn chân.

  • He stubbed his toe on the table leg. (Anh ấy đập ngón chân vào chân bàn.)
  • She hurt her toe while playing soccer. (Cô ấy bị đau ngón chân khi chơi bóng đá.)
  • My toe feels sore after wearing tight shoes all day. (Ngón chân của tôi cảm thấy đau sau khi đi giày chật cả ngày.)

Bảng biến thể từ "toe"

1 toe
Phiên âm: /toʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngón chân Ngữ cảnh: Chỉ ngón chân người hoặc động vật

Ví dụ:

I hurt my toe while running

Tôi bị đau ngón chân khi chạy

2 toes
Phiên âm: /toʊz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các ngón chân Ngữ cảnh: Nhiều ngón chân

Ví dụ:

His toes were cold

Các ngón chân anh ấy lạnh cóng

3 toe
Phiên âm: /toʊ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đá bằng mũi chân; chạm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao hoặc mô tả cú chạm

Ví dụ:

He toed the ball into the net

Anh ấy đá nhẹ quả bóng vào lưới

4 toed
Phiên âm: /toʊd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã đá bằng mũi chân Ngữ cảnh: Hành động đã hoàn thành

Ví dụ:

She toed the door open

Cô ấy dùng mũi chân đẩy cửa

5 toeing
Phiên âm: /ˈtoʊɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đá nhẹ; đang hướng mũi chân vào Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành động

Ví dụ:

They are toeing the line

Họ đang tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt

Danh sách câu ví dụ:

the big/little toe (= the largest/smallest toe)

ngón chân cái / ngón chân út (= ngón chân lớn nhất / nhỏ nhất)

Ôn tập Lưu sổ

I stubbed my toe on the step.

Tôi vấp ngón chân vào bậc thềm.

Ôn tập Lưu sổ

Can you touch your toes? (= by bending over while keeping your legs straight)

Bạn có thể chạm vào ngón chân của mình không? (= bằng cách cúi người xuống trong khi giữ chân thẳng)

Ôn tập Lưu sổ

She wiggled her fingers and toes thoughtfully.

Cô ấy ngọ nguậy các ngón tay và ngón chân của mình một cách trầm ngâm.

Ôn tập Lưu sổ

She stood on her toes and kissed him.

Cô kiễng chân lên và hôn anh.

Ôn tập Lưu sổ

They are ground birds with long toes and claws.

Chúng là loài chim trên mặt đất có ngón chân và móng vuốt dài.

Ôn tập Lưu sổ

He kicked the earth with the toe of his boot.

Anh ta dùng mũi giày đá vào đất.

Ôn tập Lưu sổ

open-toed sandals

xăng đan hở mũi

Ôn tập Lưu sổ

a three-toed sloth

con lười ba ngón

Ôn tập Lưu sổ

They dug their toes in and would not lower the price.

Họ đào sâu và không hạ giá.

Ôn tập Lưu sổ

We decided to dip a toe in the computer games market.

Chúng tôi quyết định nhúng chân vào thị trường trò chơi máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

She was dressed from head to toe in red.

Cô ấy mặc đồ màu đỏ từ đầu đến chân.

Ôn tập Lưu sổ

She was dressed in green from top to toe.

Cô ấy mặc một bộ quần áo màu xanh lá cây từ đầu đến chân.

Ôn tập Lưu sổ

Surprise visits help to keep the staff on their toes.

Những chuyến thăm bất ngờ giúp giữ chân các nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

The threat of inspections kept us all on our toes.

Mối đe dọa của các cuộc thanh tra khiến tất cả chúng tôi phải kiễng chân.

Ôn tập Lưu sổ

The man's broad smile made her toes curl.

Nụ cười rộng của người đàn ông khiến ngón chân cô cong lên.

Ôn tập Lưu sổ

I don’t want to tread on anybody’s toes so I’ll keep quiet.

Tôi không muốn giẫm lên ngón chân của bất kỳ ai nên tôi sẽ giữ im lặng.

Ôn tập Lưu sổ

He stepped on my toe while we were dancing!

Anh ấy giẫm lên ngón chân tôi khi chúng tôi đang khiêu vũ!

Ôn tập Lưu sổ

He had some kind of fungus between his toes.

Anh ta bị một số loại nấm giữa các ngón chân.

Ôn tập Lưu sổ

He moved lightly on his toes like a boxer.

Anh ấy di chuyển nhẹ nhàng trên các ngón chân của mình như một võ sĩ quyền anh.

Ôn tập Lưu sổ

I dipped my toe in the river to test the temperature.

Tôi nhúng ngón chân xuống sông để kiểm tra nhiệt độ.

Ôn tập Lưu sổ

I stood on the tips of my toes to look through the window.

Tôi kiễng chân lên để nhìn qua cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

Ouch! That was my toe you just trod on.

Đó là ngón chân của tôi mà bạn vừa thử.

Ôn tập Lưu sổ

She stood on her toes to kiss him.

Cô kiễng chân lên để hôn anh.

Ôn tập Lưu sổ

She tapped her toes to the music.

Cô gõ ngón chân theo điệu nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The shoe pressed painfully against her big toe.

Chiếc giày ấn vào ngón chân cái của cô một cách đau đớn.

Ôn tập Lưu sổ

Under his bare toes the floor felt gritty.

Dưới ngón chân trần của anh ấy, sàn nhà như có sạn.

Ôn tập Lưu sổ

Luckily, a truck came to tow our car to safety.

May mắn thay, một chiếc xe tải đến kéo xe của chúng tôi đến nơi an toàn.

Ôn tập Lưu sổ