| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
extent
|
Phiên âm: /ɪkˈstent/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quy mô, phạm vi, mức độ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ lớn hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó |
The extent of the damage was greater than expected |
Mức độ thiệt hại lớn hơn dự kiến |
| 2 |
Từ:
to some extent
|
Phiên âm: /tuː sʌm ɪkˈstent/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ở một mức độ nào đó | Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc đúng một phần nào đó |
To some extent, I agree with your opinion |
Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với ý kiến của bạn |
| 3 |
Từ:
to a large extent
|
Phiên âm: /tuː ə lɑːrdʒ ɪkˈstent/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ở mức độ lớn | Ngữ cảnh: Dùng để nói điều gì đó đúng hoặc xảy ra chủ yếu trong phạm vi rộng |
The success depends to a large extent on teamwork |
Thành công phụ thuộc phần lớn vào làm việc nhóm |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||