| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
timber
|
Phiên âm: /ˈtɪmbər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gỗ xẻ; gỗ xây dựng | Ngữ cảnh: Dùng trong lâm nghiệp/xây dựng |
Ví dụ: Timber prices rose
Giá gỗ tăng |
Giá gỗ tăng |
| 2 |
2
timber
|
Phiên âm: /ˈtɪmbər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thân gỗ (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tiềm năng |
Ví dụ: She’s presidential timber
Cô ấy có tố chất lãnh đạo |
Cô ấy có tố chất lãnh đạo |
| 3 |
3
timbered
|
Phiên âm: /ˈtɪmbərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có nhiều gỗ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Timbered houses are common
Nhà gỗ phổ biến |
Nhà gỗ phổ biến |
| 4 |
4
timberland
|
Phiên âm: /ˈtɪmbərlænd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đất rừng gỗ | Ngữ cảnh: Dùng trong lâm nghiệp |
Ví dụ: Timberland was protected
Đất rừng gỗ được bảo vệ |
Đất rừng gỗ được bảo vệ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||