Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

till là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ till trong tiếng Anh

till /tɪl/
- until : cho đến khi, tới lúc mà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

till: Cho đến khi

Till là giới từ chỉ một thời điểm kết thúc, thường được dùng để thay thế cho "until" trong ngữ cảnh không chính thức.

  • He worked till midnight to finish the project. (Anh ấy làm việc đến nửa đêm để hoàn thành dự án.)
  • We will wait till the rain stops. (Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi trời tạnh mưa.)
  • They didn't leave till the last guest had arrived. (Họ không rời đi cho đến khi vị khách cuối cùng đến.)

Bảng biến thể từ "till"

1 until
Phiên âm: /ənˈtɪl/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Cho đến khi Ngữ cảnh: Chỉ thời điểm kết thúc của hành động

Ví dụ:

I waited until 6 PM

Tôi chờ đến 6 giờ tối

2 until
Phiên âm: /ənˈtɪl/ Loại từ: Liên từ Nghĩa: Cho tới khi Ngữ cảnh: Dùng trong mệnh đề phụ

Ví dụ:

Stay here until I get back

Ở đây cho đến khi tôi quay lại

3 till
Phiên âm: /tɪl/ Loại từ: Từ đồng nghĩa Nghĩa: Cho đến Ngữ cảnh: Dạng rút gọn, thân mật

Ví dụ:

Wait till tomorrow

Chờ đến ngày mai

Danh sách câu ví dụ:

We're open till 6 o'clock.

Chúng tôi mở cửa đến 6 giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Can't you wait till we get home?

Bạn không thể đợi cho đến khi chúng ta về nhà?

Ôn tập Lưu sổ

Just wait till you see it. It's great.

Chỉ cần đợi cho đến khi bạn nhìn thấy nó. Thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

We're open till 6 o'clock.

Chúng tôi mở cửa đến 6 giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Can't you wait till we get home?

Bạn không thể đợi cho đến khi chúng ta về nhà?

Ôn tập Lưu sổ

Just wait till you see it. It's great.

Chỉ cần đợi cho đến khi bạn nhìn thấy nó. Thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ