| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
knitted
|
Phiên âm: /ˈnɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã đan | Ngữ cảnh: Hành động đan trong quá khứ |
Ví dụ: She knitted me a scarf
Cô ấy đã đan cho tôi một chiếc khăn |
Cô ấy đã đan cho tôi một chiếc khăn |
| 2 |
2
knitted
|
Phiên âm: /ˈnɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được đan bằng len | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sản phẩm làm từ sợi đan |
Ví dụ: She wore a knitted sweater
Cô ấy mặc áo len được đan tay |
Cô ấy mặc áo len được đan tay |
| 3 |
3
tightly knitted
|
Phiên âm: /ˈtaɪtli ˈnɪtɪd/ | Loại từ: Cụm tính từ | Nghĩa: Đan chặt, liên kết chặt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng để nói về tập thể gắn bó |
Ví dụ: They are a tightly knitted community
Họ là một cộng đồng gắn bó chặt chẽ |
Họ là một cộng đồng gắn bó chặt chẽ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||