Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tightly knitted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tightly knitted trong tiếng Anh

tightly knitted /ˈtaɪtli ˈnɪtɪd/
- Cụm tính từ : Đan chặt, liên kết chặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tightly knitted"

1 knitted
Phiên âm: /ˈnɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã đan Ngữ cảnh: Hành động đan trong quá khứ

Ví dụ:

She knitted me a scarf

Cô ấy đã đan cho tôi một chiếc khăn

2 knitted
Phiên âm: /ˈnɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được đan bằng len Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sản phẩm làm từ sợi đan

Ví dụ:

She wore a knitted sweater

Cô ấy mặc áo len được đan tay

3 tightly knitted
Phiên âm: /ˈtaɪtli ˈnɪtɪd/ Loại từ: Cụm tính từ Nghĩa: Đan chặt, liên kết chặt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng để nói về tập thể gắn bó

Ví dụ:

They are a tightly knitted community

Họ là một cộng đồng gắn bó chặt chẽ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!