Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tiering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tiering trong tiếng Anh

tiering /ˈtɪərɪŋ/
- Danh từ / V-ing : Việc phân tầng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tiering"

1 tier
Phiên âm: /tɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tầng, bậc Ngữ cảnh: Dùng cho cấp độ

Ví dụ:

A three-tier system

Hệ thống ba tầng

2 tiered
Phiên âm: /tɪəd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Có phân tầng Ngữ cảnh: Dùng mô tả cấu trúc

Ví dụ:

Tiered pricing applies

Áp dụng giá theo tầng

3 tiering
Phiên âm: /ˈtɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc phân tầng Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Tiering improves flexibility

Phân tầng tăng tính linh hoạt

4 multi-tier
Phiên âm: /ˌmʌltɪˈtɪə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều tầng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hệ thống

Ví dụ:

A multi-tier network

Mạng nhiều tầng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!