Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tier là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tier trong tiếng Anh

tier /tɪə/
- adjective : tầng, cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tier: Tầng, bậc

Tier là danh từ chỉ một lớp hoặc một cấp độ trong cấu trúc phân tầng.

  • The stadium has three tiers of seating. (Sân vận động có ba tầng ghế ngồi.)
  • They offer three tiers of service. (Họ cung cấp ba cấp độ dịch vụ.)
  • The wedding cake had five tiers. (Chiếc bánh cưới có năm tầng.)

Bảng biến thể từ "tier"

1 tier
Phiên âm: /tɪə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tầng, bậc Ngữ cảnh: Dùng cho cấp độ

Ví dụ:

A three-tier system

Hệ thống ba tầng

2 tiered
Phiên âm: /tɪəd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Có phân tầng Ngữ cảnh: Dùng mô tả cấu trúc

Ví dụ:

Tiered pricing applies

Áp dụng giá theo tầng

3 tiering
Phiên âm: /ˈtɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc phân tầng Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Tiering improves flexibility

Phân tầng tăng tính linh hoạt

4 multi-tier
Phiên âm: /ˌmʌltɪˈtɪə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nhiều tầng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hệ thống

Ví dụ:

A multi-tier network

Mạng nhiều tầng

Danh sách câu ví dụ:

This is a wedding cake with three tiers.

Đây là một chiếc bánh cưới ba tầng.

Ôn tập Lưu sổ

The seating is arranged in tiers.

Chỗ ngồi được sắp xếp thành nhiều tầng.

Ôn tập Lưu sổ

We have introduced an extra tier of administration.

Chúng tôi đã đưa thêm một cấp quản lý.

Ôn tập Lưu sổ

This is a two-tier system of management.

Đây là một hệ thống quản lý hai cấp.

Ôn tập Lưu sổ

This is the lower tier of government.

Đây là cấp thấp hơn của chính quyền.

Ôn tập Lưu sổ