Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tidally là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tidally trong tiếng Anh

tidally /ˈtaɪdəli/
- Trạng từ : Về mặt thủy triều

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tidally"

1 tide
Phiên âm: /taɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thủy triều; xu thế Ngữ cảnh: Dùng trong tự nhiên/nghĩa bóng

Ví dụ:

The tide is rising

Thủy triều đang lên

2 tide
Phiên âm: /taɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Dâng lên; vượt qua Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

She managed to tide over the crisis

Cô ấy xoay xở vượt qua khủng hoảng

3 tidal
Phiên âm: /ˈtaɪdəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thủy triều Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

Tidal waves can be destructive

Sóng thủy triều có thể tàn phá

4 tidally
Phiên âm: /ˈtaɪdəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt thủy triều Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The basin is tidally influenced

Lưu vực chịu ảnh hưởng thủy triều

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!