Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thunder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thunder trong tiếng Anh

thunder /ˈθʌndə/
- adjective : sấm sét

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thunder: Sấm

Thunder là danh từ chỉ âm thanh lớn phát ra sau tia chớp; là động từ chỉ việc sấm nổ.

  • We heard thunder in the distance. (Chúng tôi nghe tiếng sấm từ xa.)
  • Thunder followed the lightning. (Sấm vang lên sau tia chớp.)
  • The sky thundered during the storm. (Trời vang tiếng sấm trong cơn bão.)

Bảng biến thể từ "thunder"

1 thunder
Phiên âm: /ˈθʌndə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sấm Ngữ cảnh: Dùng trong thời tiết

Ví dụ:

Thunder echoed loudly

Sấm vang lớn

2 thunder
Phiên âm: /ˈθʌndə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nổ vang; gầm rú Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Thunder roared overhead

Sấm gầm trên đầu

3 thunderous
Phiên âm: /ˈθʌndərəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ầm ầm, vang dội Ngữ cảnh: Dùng mô tả âm thanh

Ví dụ:

Thunderous applause followed

Tràng pháo tay vang dội

4 thunderously
Phiên âm: /ˈθʌndərəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vang dội Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

He clapped thunderously

Anh ấy vỗ tay vang dội

5 thunderstorm
Phiên âm: /ˈθʌndəstɔːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơn giông Ngữ cảnh: Dùng trong khí tượng

Ví dụ:

A thunderstorm approached

Một cơn giông đang đến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!