Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thriving là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thriving trong tiếng Anh

thriving /ˈθraɪvɪŋ/
- (adj) : thịnh vượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thriving: Thịnh vượng, phát triển (adj)

Thriving mô tả doanh nghiệp, cộng đồng, hoặc môi trường đang phát triển tốt.

  • The company is thriving after launching new products. (Công ty đang phát triển thịnh vượng sau khi ra mắt sản phẩm mới.)
  • He built a thriving career in technology. (Anh ấy xây dựng sự nghiệp thành công trong công nghệ.)
  • The town has a thriving tourism industry. (Thị trấn có ngành du lịch phát triển thịnh vượng.)

Bảng biến thể từ "thriving"

1 thrive
Phiên âm: /θraɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát triển mạnh; thịnh vượng Ngữ cảnh: Dùng cho người/tổ chức

Ví dụ:

Small businesses thrive here

Doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh ở đây

2 thrived
Phiên âm: /θraɪvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã phát triển mạnh Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

The plant thrived in sunlight

Cây phát triển tốt dưới ánh nắng

3 thriving
Phiên âm: /ˈθraɪvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phát đạt; hưng thịnh Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A thriving community emerged

Một cộng đồng thịnh vượng hình thành

4 thriver
Phiên âm: /ˈθraɪvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/vật phát triển tốt (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

Coral is a warm-water thriver

San hô phát triển tốt ở nước ấm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!