thriving: Thịnh vượng, phát triển (adj)
Thriving mô tả doanh nghiệp, cộng đồng, hoặc môi trường đang phát triển tốt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thrive
|
Phiên âm: /θraɪv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phát triển mạnh; thịnh vượng | Ngữ cảnh: Dùng cho người/tổ chức |
Ví dụ: Small businesses thrive here
Doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh ở đây |
Doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh ở đây |
| 2 |
2
thrived
|
Phiên âm: /θraɪvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã phát triển mạnh | Ngữ cảnh: Dùng tường thuật |
Ví dụ: The plant thrived in sunlight
Cây phát triển tốt dưới ánh nắng |
Cây phát triển tốt dưới ánh nắng |
| 3 |
3
thriving
|
Phiên âm: /ˈθraɪvɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phát đạt; hưng thịnh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A thriving community emerged
Một cộng đồng thịnh vượng hình thành |
Một cộng đồng thịnh vượng hình thành |
| 4 |
4
thriver
|
Phiên âm: /ˈθraɪvər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người/vật phát triển tốt (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
Ví dụ: Coral is a warm-water thriver
San hô phát triển tốt ở nước ấm |
San hô phát triển tốt ở nước ấm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||