| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
threshold
|
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngưỡng; bậc cửa | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: He stood at the threshold
Anh ấy đứng ở bậc cửa |
Anh ấy đứng ở bậc cửa |
| 2 |
2
threshold
|
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngưỡng (mức giới hạn) | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kinh tế |
Ví dụ: Pain threshold varies
Ngưỡng chịu đau khác nhau |
Ngưỡng chịu đau khác nhau |
| 3 |
3
threshold-based
|
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên ngưỡng | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: Threshold-based models work well
Mô hình dựa trên ngưỡng hoạt động tốt |
Mô hình dựa trên ngưỡng hoạt động tốt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||