Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

threshold là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ threshold trong tiếng Anh

threshold /ˈθrɛʃəʊld/
- adverb : ngưỡng cửa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

threshold: Ngưỡng; ngưỡng cửa

Threshold là danh từ chỉ điểm bắt đầu, giới hạn tối thiểu hoặc phần dưới cửa ra vào.

  • They are on the threshold of a new discovery. (Họ đang ở ngưỡng cửa của một khám phá mới.)
  • His pain tolerance threshold is high. (Ngưỡng chịu đau của anh ấy cao.)
  • She stepped over the threshold into the room. (Cô ấy bước qua ngưỡng cửa vào phòng.)

Bảng biến thể từ "threshold"

1 threshold
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngưỡng; bậc cửa Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

He stood at the threshold

Anh ấy đứng ở bậc cửa

2 threshold
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngưỡng (mức giới hạn) Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kinh tế

Ví dụ:

Pain threshold varies

Ngưỡng chịu đau khác nhau

3 threshold-based
Phiên âm: /ˈθrɛʃhoʊld beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên ngưỡng Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Threshold-based models work well

Mô hình dựa trên ngưỡng hoạt động tốt

Danh sách câu ví dụ:

The number of people with the disease is reaching a critical threshold.

Số người mắc bệnh đang đến ngưỡng nguy kịch.

Ôn tập Lưu sổ

They earn wages below the decency threshold set by the EU.

Họ kiếm được mức lương dưới ngưỡng lương do EU quy định.

Ôn tập Lưu sổ

He stepped across the threshold.

Anh ấy bước qua ngưỡng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

She stood hesitating on the threshold.

Cô ấy do dự đứng trước ngưỡng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

He has a low boredom threshold (= he gets bored easily).

Anh ấy có ngưỡng buồn chán thấp (= anh ấy dễ chán).

Ôn tập Lưu sổ

She felt as though she was on the threshold of a new life.

Cô ấy cảm thấy như thể mình đang ở ngưỡng cửa của một cuộc sống mới.

Ôn tập Lưu sổ

The number of people with the disease is reaching a critical threshold.

Số người mắc bệnh đang đến ngưỡng nguy kịch.

Ôn tập Lưu sổ

They earn wages below the decency threshold set by the EU.

Họ kiếm được mức lương dưới ngưỡng trung thực do EU đặt ra.

Ôn tập Lưu sổ