those: Những… kia
Those là đại từ hoặc tính từ chỉ những người hoặc vật ở xa người nói.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
that
|
Phiên âm: /ðæt/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Cái đó, điều đó | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật/việc xa người nói |
Ví dụ: That is my car
Đó là xe của tôi |
Đó là xe của tôi |
| 2 |
2
that
|
Phiên âm: /ðæt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kia, đó | Ngữ cảnh: Bổ nghĩa cho danh từ phía sau |
Ví dụ: I like that idea
Tôi thích ý tưởng đó |
Tôi thích ý tưởng đó |
| 3 |
3
that
|
Phiên âm: /ðæt/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Rằng | Ngữ cảnh: Dùng để nối mệnh đề |
Ví dụ: I know that you are right
Tôi biết rằng bạn đúng |
Tôi biết rằng bạn đúng |
| 4 |
4
those
|
Phiên âm: /ðoʊz/ | Loại từ: Đại từ số nhiều | Nghĩa: Những cái đó | Ngữ cảnh: Chỉ nhiều vật |
Ví dụ: Those are my books
Những quyển sách đó là của tôi |
Những quyển sách đó là của tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||