things: Đồ đạc, vật dụng (n)
Things thường chỉ chung các đồ vật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
thing
|
Phiên âm: /θɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vật, đồ vật, điều | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ vật/việc nào |
Ví dụ: What is that thing?
Cái đó là cái gì? |
Cái đó là cái gì? |
| 2 |
2
things
|
Phiên âm: /θɪŋz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những thứ, những việc | Ngữ cảnh: Chỉ nhiều sự vật hoặc vấn đề |
Ví dụ: Things are getting better
Mọi thứ đang tốt lên |
Mọi thứ đang tốt lên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||