Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

things là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ things trong tiếng Anh

things /θɪŋz/
- (n) : đồ đạc, quần áo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

things: Đồ đạc, vật dụng (n)

Things thường chỉ chung các đồ vật.

  • She packed her things in a bag. (Cô ấy gói đồ đạc vào túi.)
  • He bought some things at the market. (Anh ấy mua vài thứ ở chợ.)
  • All my things are ready for the trip. (Tất cả đồ đạc của tôi đã sẵn sàng cho chuyến đi.)

Bảng biến thể từ "things"

1 thing
Phiên âm: /θɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự vật, đồ vật, điều Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bất kỳ vật/việc nào

Ví dụ:

What is that thing?

Cái đó là cái gì?

2 things
Phiên âm: /θɪŋz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những thứ, những việc Ngữ cảnh: Chỉ nhiều sự vật hoặc vấn đề

Ví dụ:

Things are getting better

Mọi thứ đang tốt lên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!