Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

thighbone là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ thighbone trong tiếng Anh

thighbone /ˈθaɪboʊn/
- (n) : xương đùi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

thighbone: Xương đùi

Thighbone là tên gọi thường dùng của femur.

  • The thighbone is crucial for mobility. (Xương đùi rất quan trọng cho sự di chuyển.)
  • It is the strongest bone in the human body. (Đây là xương chắc nhất trong cơ thể người.)
  • Breaking the thighbone requires significant force. (Gãy xương đùi cần lực rất lớn.)

Bảng biến thể từ "thighbone"

1 thigh
Phiên âm: /θaɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đùi Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu

Ví dụ:

He injured his thigh

Anh ấy bị thương ở đùi

2 thighbone
Phiên âm: /ˈθaɪboʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xương đùi Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

The thighbone is strong

Xương đùi rất chắc

3 thigh-high
Phiên âm: /ˈθaɪ haɪ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao tới đùi Ngữ cảnh: Dùng trong thời trang

Ví dụ:

She wore thigh-high boots

Cô ấy mang bốt cao tới đùi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!