these: Những… này
These là đại từ hoặc tính từ chỉ những người hoặc vật gần người nói.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
this
|
Phiên âm: /ðɪs/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Cái này, điều này | Ngữ cảnh: Chỉ vật/việc gần người nói |
Ví dụ: This is my book
Đây là sách của tôi |
Đây là sách của tôi |
| 2 |
2
this
|
Phiên âm: /ðɪs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Này | Ngữ cảnh: Bổ nghĩa cho danh từ |
Ví dụ: I like this idea
Tôi thích ý tưởng này |
Tôi thích ý tưởng này |
| 3 |
3
these
|
Phiên âm: /ðiːz/ | Loại từ: Đại từ số nhiều | Nghĩa: Những cái này | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ nhiều vật ở gần |
Ví dụ: These are my friends
Đây là bạn của tôi |
Đây là bạn của tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||