| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
theater
|
Phiên âm: /ˈθiːətər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà hát; rạp hát | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: The theater was full
Nhà hát kín chỗ |
Nhà hát kín chỗ |
| 2 |
2
theater
|
Phiên âm: /ˈθiːətər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chiến trường (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự |
Ví dụ: The war theater expanded
Chiến trường mở rộng |
Chiến trường mở rộng |
| 3 |
3
theatrical
|
Phiên âm: /θiˈætrɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc sân khấu; kịch tính | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật |
Ví dụ: A theatrical performance impressed us
Màn trình diễn sân khấu gây ấn tượng |
Màn trình diễn sân khấu gây ấn tượng |
| 4 |
4
theatrically
|
Phiên âm: /θiˈætrɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách kịch tính | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: He reacted theatrically
Anh ấy phản ứng rất kịch tính |
Anh ấy phản ứng rất kịch tính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||