Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

theater là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ theater trong tiếng Anh

theater /ˈθɪətə/
- n : rạp hát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

theater: Nhà hát; rạp chiếu phim

Theater là danh từ chỉ nơi biểu diễn nghệ thuật sân khấu hoặc chiếu phim; cũng có thể chỉ lĩnh vực nghệ thuật sân khấu nói chung.

  • We went to the theater to see a play. (Chúng tôi đến nhà hát xem kịch.)
  • The new theater has excellent sound quality. (Nhà hát mới có chất lượng âm thanh tuyệt vời.)
  • She has worked in theater for over 20 years. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực sân khấu hơn 20 năm.)

Bảng biến thể từ "theater"

1 theater
Phiên âm: /ˈθiːətər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà hát; rạp hát Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

The theater was full

Nhà hát kín chỗ

2 theater
Phiên âm: /ˈθiːətər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chiến trường (nghĩa bóng) Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự

Ví dụ:

The war theater expanded

Chiến trường mở rộng

3 theatrical
Phiên âm: /θiˈætrɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc sân khấu; kịch tính Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

A theatrical performance impressed us

Màn trình diễn sân khấu gây ấn tượng

4 theatrically
Phiên âm: /θiˈætrɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kịch tính Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

He reacted theatrically

Anh ấy phản ứng rất kịch tính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!