| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
one
|
Phiên âm: /wʌn/ | Loại từ: Đại từ | Nghĩa: Một | Ngữ cảnh: Chỉ một vật/thành phần đơn lẻ |
Ví dụ: He has one book
Anh ấy có một cuốn sách |
Anh ấy có một cuốn sách |
| 2 |
2
one
|
Phiên âm: /wʌn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đơn nhất | Ngữ cảnh: Mô tả số lượng chỉ có một |
Ví dụ: I bought one apple
Tôi mua một quả táo |
Tôi mua một quả táo |
| 3 |
3
one of
|
Phiên âm: /wʌn əv/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Một trong số | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần của nhóm |
Ví dụ: She is one of the best students
Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất |
Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất |
| 4 |
4
the one
|
Phiên âm: /ðə wʌn/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Người/vật đặc biệt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ai đó/vật đó là lựa chọn hoặc phù hợp nhất |
Ví dụ: He is the one I trust
Anh ấy là người tôi tin tưởng |
Anh ấy là người tôi tin tưởng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||