Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

the naked eye là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ the naked eye trong tiếng Anh

the naked eye /ðə ˌneɪkɪd ˈaɪ/
- Cụm danh từ : Mắt thường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "the naked eye"

1 naked
Phiên âm: /ˈneɪkɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trần truồng; trần trụi; rõ ràng Ngữ cảnh: Không che đậy; “naked truth”

Ví dụ:

He was naked from the waist up

Anh ấy cởi trần từ thắt lưng trở lên

2 nakedly
Phiên âm: /ˈneɪkɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trần trụi/rõ ràng Ngữ cảnh: Không che giấu động cơ/ý đồ

Ví dụ:

It was nakedly political

Đó là động cơ chính trị một cách trần trụi

3 nakedness
Phiên âm: /ˈneɪkɪdnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trần truồng; sự trần trụi Ngữ cảnh: Trạng thái/đặc tính

Ví dụ:

The painting explores human nakedness

Bức tranh khai thác sự trần truồng của con người

4 the naked eye
Phiên âm: /ðə ˌneɪkɪd ˈaɪ/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Mắt thường Ngữ cảnh: Không dùng dụng cụ hỗ trợ

Ví dụ:

The comet is visible to the naked eye

Sao chổi có thể thấy bằng mắt thường

5 strip naked
Phiên âm: /strɪp ˈneɪkɪd/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Cởi trần truồng Ngữ cảnh: Hành động cởi hết đồ

Ví dụ:

He was forced to strip naked

Anh ấy bị buộc phải cởi trần truồng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!