| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
texture
|
Phiên âm: /ˈtɛkstʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kết cấu; bề mặt | Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật/ẩm thực |
Ví dụ: The fabric has a soft texture
Vải có kết cấu mềm |
Vải có kết cấu mềm |
| 2 |
2
textured
|
Phiên âm: /ˈtɛkstʃərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có kết cấu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Textured walls add depth
Tường có kết cấu tạo chiều sâu |
Tường có kết cấu tạo chiều sâu |
| 3 |
3
textural
|
Phiên âm: /ˈtɛkstʃərəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc kết cấu | Ngữ cảnh: Dùng học thuật/nghệ thuật |
Ví dụ: Textural contrast matters
Sự tương phản kết cấu rất quan trọng |
Sự tương phản kết cấu rất quan trọng |
| 4 |
4
texturally
|
Phiên âm: /ˈtɛkstʃərəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt kết cấu | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The dish is texturally rich
Món ăn phong phú về kết cấu |
Món ăn phong phú về kết cấu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||