| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
terrific
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt vời; rất tốt | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/truyền thông |
Ví dụ: She did a terrific job
Cô ấy làm việc rất tuyệt vời |
Cô ấy làm việc rất tuyệt vời |
| 2 |
2
terrifically
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The team performed terrifically
Đội thi đấu cực kỳ xuất sắc |
Đội thi đấu cực kỳ xuất sắc |
| 3 |
3
terrificness
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tuyệt vời (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The terrificness impressed critics
Sự tuyệt vời gây ấn tượng giới phê bình |
Sự tuyệt vời gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||