terrific: Tuyệt vời; khủng khiếp (tùy ngữ cảnh)
Terrific thường dùng nghĩa “tuyệt vời”, nhưng trong một số ngữ cảnh cũ có nghĩa “rất tệ/khủng khiếp”.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
terrific
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt vời; rất tốt | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/truyền thông |
Ví dụ: She did a terrific job
Cô ấy làm việc rất tuyệt vời |
Cô ấy làm việc rất tuyệt vời |
| 2 |
2
terrifically
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The team performed terrifically
Đội thi đấu cực kỳ xuất sắc |
Đội thi đấu cực kỳ xuất sắc |
| 3 |
3
terrificness
|
Phiên âm: /təˈrɪfɪknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tuyệt vời (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The terrificness impressed critics
Sự tuyệt vời gây ấn tượng giới phê bình |
Sự tuyệt vời gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I feel absolutely terrific today!
Hôm nay tôi cảm thấy hoàn toàn tuyệt vời! |
Hôm nay tôi cảm thấy hoàn toàn tuyệt vời! | |
| 2 |
She's doing a terrific job.
Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời. |
Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời. | |
| 3 |
You look terrific in that dress.
Bạn trông thật tuyệt trong bộ váy đó. |
Bạn trông thật tuyệt trong bộ váy đó. | |
| 4 |
He was really terrific when I was in trouble.
Anh ấy thực sự tuyệt vời khi tôi gặp khó khăn. |
Anh ấy thực sự tuyệt vời khi tôi gặp khó khăn. | |
| 5 |
That’s terrific news!
Đó là một tin tuyệt vời! |
Đó là một tin tuyệt vời! | |
| 6 |
I've got a terrific amount of work to do.
Tôi có rất nhiều việc phải làm. |
Tôi có rất nhiều việc phải làm. | |
| 7 |
We drove along at a terrific speed.
Chúng tôi lái xe với một tốc độ kinh hoàng. |
Chúng tôi lái xe với một tốc độ kinh hoàng. | |
| 8 |
She’s doing a terrific job.
Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời. |
Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời. | |
| 9 |
To win one of our terrific prizes, answer these three questions.
Để giành được một trong những giải thưởng tuyệt vời của chúng tôi, hãy trả lời ba câu hỏi sau. |
Để giành được một trong những giải thưởng tuyệt vời của chúng tôi, hãy trả lời ba câu hỏi sau. | |
| 10 |
We came back from holiday feeling terrific.
Chúng tôi trở về sau kỳ nghỉ với cảm giác tuyệt vời. |
Chúng tôi trở về sau kỳ nghỉ với cảm giác tuyệt vời. | |
| 11 |
He's terrific with animals.
Anh ấy rất tuyệt vời với động vật. |
Anh ấy rất tuyệt vời với động vật. | |
| 12 |
She's terrific at chess.
Cô ấy chơi cờ rất giỏi. |
Cô ấy chơi cờ rất giỏi. | |
| 13 |
He's terrific with animals.
Anh ấy rất tuyệt vời với động vật. |
Anh ấy rất tuyệt vời với động vật. | |
| 14 |
She's terrific at chess.
Cô ấy giỏi cờ vua. |
Cô ấy giỏi cờ vua. |