Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

terrific là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ terrific trong tiếng Anh

terrific /təˈrɪfɪk/
- adverb : khủng khiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

terrific: Tuyệt vời; khủng khiếp (tùy ngữ cảnh)

Terrific thường dùng nghĩa “tuyệt vời”, nhưng trong một số ngữ cảnh cũ có nghĩa “rất tệ/khủng khiếp”.

  • You did a terrific job! (Bạn làm rất tuyệt vời!)
  • The concert was terrific. (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.)
  • There was a terrific storm last night. (Đêm qua có một cơn bão khủng khiếp.)

Bảng biến thể từ "terrific"

1 terrific
Phiên âm: /təˈrɪfɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt vời; rất tốt Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/truyền thông

Ví dụ:

She did a terrific job

Cô ấy làm việc rất tuyệt vời

2 terrifically
Phiên âm: /təˈrɪfɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tuyệt vời Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The team performed terrifically

Đội thi đấu cực kỳ xuất sắc

3 terrificness
Phiên âm: /təˈrɪfɪknəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuyệt vời (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The terrificness impressed critics

Sự tuyệt vời gây ấn tượng giới phê bình

Danh sách câu ví dụ:

I feel absolutely terrific today!

Hôm nay tôi cảm thấy hoàn toàn tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ

She's doing a terrific job.

Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

You look terrific in that dress.

Bạn trông thật tuyệt trong bộ váy đó.

Ôn tập Lưu sổ

He was really terrific when I was in trouble.

Anh ấy thực sự tuyệt vời khi tôi gặp khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

That’s terrific news!

Đó là một tin tuyệt vời!

Ôn tập Lưu sổ

I've got a terrific amount of work to do.

Tôi có rất nhiều việc phải làm.

Ôn tập Lưu sổ

We drove along at a terrific speed.

Chúng tôi lái xe với một tốc độ kinh hoàng.

Ôn tập Lưu sổ

She’s doing a terrific job.

Cô ấy đang làm một công việc tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

To win one of our terrific prizes, answer these three questions.

Để giành được một trong những giải thưởng tuyệt vời của chúng tôi, hãy trả lời ba câu hỏi sau.

Ôn tập Lưu sổ

We came back from holiday feeling terrific.

Chúng tôi trở về sau kỳ nghỉ với cảm giác tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

He's terrific with animals.

Anh ấy rất tuyệt vời với động vật.

Ôn tập Lưu sổ

She's terrific at chess.

Cô ấy chơi cờ rất giỏi.

Ôn tập Lưu sổ

He's terrific with animals.

Anh ấy rất tuyệt vời với động vật.

Ôn tập Lưu sổ

She's terrific at chess.

Cô ấy giỏi cờ vua.

Ôn tập Lưu sổ