| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
terminal
|
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà ga | Ngữ cảnh: Dùng trong sân bay/bến xe |
Ví dụ: The bus terminal is crowded
Bến xe đông đúc |
Bến xe đông đúc |
| 2 |
2
terminal
|
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cuối cùng; nghiêm trọng | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/kết thúc |
Ví dụ: Terminal illness is serious
Bệnh giai đoạn cuối rất nghiêm trọng |
Bệnh giai đoạn cuối rất nghiêm trọng |
| 3 |
3
terminally
|
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở giai đoạn cuối | Ngữ cảnh: Dùng trong y học |
Ví dụ: He is terminally ill
Anh ấy mắc bệnh giai đoạn cuối |
Anh ấy mắc bệnh giai đoạn cuối |
| 4 |
4
termination
|
Phiên âm: /ˌtɜːmɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chấm dứt | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: Contract termination followed
Việc chấm dứt hợp đồng diễn ra |
Việc chấm dứt hợp đồng diễn ra |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||