Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

terminal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ terminal trong tiếng Anh

terminal /ˈtɜːmɪnəl/
- adj : ga cuối cùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

terminal: Nhà ga; trạm cuối; thiết bị đầu cuối

Terminal là danh từ chỉ điểm cuối của tuyến giao thông (như sân bay, bến xe); trong công nghệ, nó chỉ thiết bị nhập/xuất dữ liệu. Là tính từ, nó nghĩa là ở giai đoạn cuối hoặc gây tử vong.

  • The bus will stop at the terminal. (Xe buýt sẽ dừng ở bến cuối.)
  • Meet me at Terminal 2 of the airport. (Gặp tôi ở nhà ga số 2 của sân bay.)
  • He was diagnosed with a terminal illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối.)

Bảng biến thể từ "terminal"

1 terminal
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà ga Ngữ cảnh: Dùng trong sân bay/bến xe

Ví dụ:

The bus terminal is crowded

Bến xe đông đúc

2 terminal
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cuối cùng; nghiêm trọng Ngữ cảnh: Dùng trong y học/kết thúc

Ví dụ:

Terminal illness is serious

Bệnh giai đoạn cuối rất nghiêm trọng

3 terminally
Phiên âm: /ˈtɜːmɪnəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở giai đoạn cuối Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

He is terminally ill

Anh ấy mắc bệnh giai đoạn cuối

4 termination
Phiên âm: /ˌtɜːmɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chấm dứt Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

Contract termination followed

Việc chấm dứt hợp đồng diễn ra

Danh sách câu ví dụ:

They intend to build a massive new rail terminal.

Họ dự định xây một nhà ga đường sắt mới khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

When I woke up, I was in the bus terminal.

Khi tôi tỉnh dậy, tôi đang ở bến xe buýt.

Ôn tập Lưu sổ

All she did was press a few keys on the terminal.

Tất cả những gì cô ấy làm là nhấn vài phím trên thiết bị đầu cuối.

Ôn tập Lưu sổ

The larger financial institutions have over 200 news and data terminals in their offices.

Các tổ chức tài chính lớn hơn có hơn 200 thiết bị đầu cuối tin tức và dữ liệu trong văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

There were two students at each terminal.

Có hai sinh viên ở mỗi thiết bị đầu cuối.

Ôn tập Lưu sổ