Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tendency là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tendency trong tiếng Anh

tendency /ˈtɛndənsi/
- (n) : xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tendency: Xu hướng

Tendency là danh từ chỉ một sự khuynh hướng hoặc thói quen mà ai đó có hoặc một hiện tượng xuất hiện thường xuyên.

  • There is a tendency for people to spend more time on social media these days. (Hiện nay có xu hướng mọi người dành nhiều thời gian hơn trên mạng xã hội.)
  • The company has a tendency to hire young professionals. (Công ty có xu hướng thuê những chuyên gia trẻ.)
  • She noticed a tendency to eat unhealthy foods when stressed. (Cô ấy nhận thấy có xu hướng ăn đồ ăn không lành mạnh khi bị căng thẳng.)

Bảng biến thể từ "tendency"

1 tendency
Phiên âm: /ˈtendənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xu hướng, khuynh hướng Ngữ cảnh: Thói quen hoặc khả năng xảy ra một hành vi nào đó

Ví dụ:

He has a tendency to forget things

Anh ấy có xu hướng hay quên

2 tendencies
Phiên âm: /ˈtendənsiz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các xu hướng Ngữ cảnh: Nhiều khuynh hướng, thói quen

Ví dụ:

Human tendencies are hard to change

Các xu hướng của con người rất khó thay đổi

Danh sách câu ví dụ:

I have a tendency to talk too much when I am nervous.

Tôi có xu hướng nói quá nhiều khi lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

This material has a tendency to shrink when washed.

Chất liệu này có xu hướng co lại khi giặt.

Ôn tập Lưu sổ

There is a tendency for this disease to run in families.

Căn bệnh này có xu hướng di truyền trong gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

She has a strong natural tendency towards caution.

Cô ấy có xu hướng tự nhiên rất mạnh là thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

There is a growing tendency for women to marry later.

Ngày càng có xu hướng phụ nữ kết hôn muộn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Industry showed a tendency towards increasingly centralized administration.

Ngành công nghiệp cho thấy xu hướng quản lý ngày càng tập trung hơn.

Ôn tập Lưu sổ

There is a growing separatist tendency within the Anglo-Irish community.

Có một xu hướng ly khai ngày càng tăng trong cộng đồng Anh-Ireland.

Ôn tập Lưu sổ

The new model has an unfortunate tendency to break after a few weeks' use.

Mẫu mới này có xu hướng đáng tiếc là bị hỏng sau vài tuần sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

There is a worrying tendency to blame victims for being assaulted.

Có một xu hướng đáng lo ngại là đổ lỗi cho nạn nhân vì đã bị tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

This reflects our natural human tendency to group all the things we do not like together.

Điều này phản ánh xu hướng tự nhiên của con người là gom tất cả những thứ mình không thích vào cùng một nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

The natural tendency is to try harder when there are problems with a project.

Xu hướng tự nhiên là cố gắng hơn khi có vấn đề với một dự án.

Ôn tập Lưu sổ

We have a tendency to blame ourselves when things go wrong.

Chúng ta có xu hướng tự trách mình khi mọi việc không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

The training courses aim to reduce the tendency for young people to leave the industry.

Các khóa đào tạo nhằm giảm xu hướng người trẻ rời bỏ ngành này.

Ôn tập Lưu sổ

They have a tendency towards over-optimism.

Họ có xu hướng quá lạc quan.

Ôn tập Lưu sổ

There is a growing tendency among employers to hire casual staff.

Ngày càng có xu hướng các nhà tuyển dụng thuê nhân viên thời vụ.

Ôn tập Lưu sổ

There is a tendency for farm sizes to increase.

Có xu hướng quy mô trang trại ngày càng tăng.

Ôn tập Lưu sổ

They needed help for self-harm and suicidal tendencies.

Họ cần được giúp đỡ vì hành vi tự làm hại bản thân và khuynh hướng tự tử.

Ôn tập Lưu sổ

This is our natural human tendency to group all the things we don't like together.

Đây là xu hướng tự nhiên của con người là gom tất cả những thứ mình không thích vào cùng một nhóm.

Ôn tập Lưu sổ