temptation: Sự cám dỗ
Temptation là cảm giác muốn làm điều gì đó (thường không tốt hoặc không cần thiết).
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
temptation
|
Phiên âm: /tempˈteɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cám dỗ | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/tâm lý |
Ví dụ: He resisted temptation
Anh ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ |
Anh ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ |
| 2 |
2
tempt
|
Phiên âm: /tempt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cám dỗ | Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó muốn làm điều gì |
Ví dụ: The offer tempted him
Lời đề nghị đã cám dỗ anh ấy |
Lời đề nghị đã cám dỗ anh ấy |
| 3 |
3
tempted
|
Phiên âm: /ˈtemptɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã bị cám dỗ | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: She felt tempted to quit
Cô ấy cảm thấy bị cám dỗ bỏ cuộc |
Cô ấy cảm thấy bị cám dỗ bỏ cuộc |
| 4 |
4
tempting
|
Phiên âm: /ˈtemptɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Hấp dẫn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự lôi cuốn |
Ví dụ: The dessert looks tempting
Món tráng miệng trông thật hấp dẫn |
Món tráng miệng trông thật hấp dẫn |
| 5 |
5
temptingly
|
Phiên âm: /ˈtemptɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hấp dẫn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách trình bày |
Ví dụ: The food was temptingly displayed
Thức ăn được bày biện rất hấp dẫn |
Thức ăn được bày biện rất hấp dẫn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||