Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tempt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tempt trong tiếng Anh

tempt /tɛmpt/
- adjective : cám dỗ, dụ dỗ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tempt: Dụ dỗ, cám dỗ

Tempt là động từ chỉ việc khiến ai đó muốn làm điều gì (thường là điều không nên).

  • The smell of fresh bread tempted me. (Mùi bánh mì mới nướng đã cám dỗ tôi.)
  • He was tempted to skip the meeting. (Anh ấy bị cám dỗ muốn bỏ qua cuộc họp.)
  • Don’t tempt fate by driving too fast. (Đừng liều lĩnh lái xe quá nhanh.)

Bảng biến thể từ "tempt"

1 temptation
Phiên âm: /tempˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cám dỗ Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/tâm lý

Ví dụ:

He resisted temptation

Anh ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ

2 tempt
Phiên âm: /tempt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cám dỗ Ngữ cảnh: Dùng khi khiến ai đó muốn làm điều gì

Ví dụ:

The offer tempted him

Lời đề nghị đã cám dỗ anh ấy

3 tempted
Phiên âm: /ˈtemptɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã bị cám dỗ Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She felt tempted to quit

Cô ấy cảm thấy bị cám dỗ bỏ cuộc

4 tempting
Phiên âm: /ˈtemptɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự lôi cuốn

Ví dụ:

The dessert looks tempting

Món tráng miệng trông thật hấp dẫn

5 temptingly
Phiên âm: /ˈtemptɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách trình bày

Ví dụ:

The food was temptingly displayed

Thức ăn được bày biện rất hấp dẫn

Danh sách câu ví dụ:

I was almost tempted to strip off and plunge straight into the pool.

Tôi gần như bị cám dỗ muốn cởi đồ ra và lao thẳng xuống hồ bơi.

Ôn tập Lưu sổ

She was sorely tempted to tell him what she really thought.

Cô ấy rất muốn nói cho anh ấy biết điều mình thật sự nghĩ.

Ôn tập Lưu sổ

I was tempted to buy first-class tickets, but I didn’t.

Tôi đã bị cám dỗ mua vé hạng nhất, nhưng cuối cùng không mua.

Ôn tập Lưu sổ