| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
temperature
|
Phiên âm: /ˈtemprətʃər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhiệt độ | Ngữ cảnh: Đo mức độ nóng lạnh |
Ví dụ: The temperature dropped last night
Nhiệt độ giảm xuống đêm qua |
Nhiệt độ giảm xuống đêm qua |
| 2 |
2
temperatures
|
Phiên âm: /ˈtemprətʃərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các mức nhiệt độ | Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh nhiều mốc nhiệt |
Ví dụ: High temperatures are expected today
Dự báo hôm nay nhiệt độ sẽ cao |
Dự báo hôm nay nhiệt độ sẽ cao |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||