Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tedium là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tedium trong tiếng Anh

tedium /ˈtiːdiəm/
- Danh từ : Sự tẻ nhạt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tedium"

1 tedious
Phiên âm: /ˈtiːdiəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tẻ nhạt, chán ngắt Ngữ cảnh: Dùng mô tả công việc

Ví dụ:

The task is tedious

Công việc này rất tẻ nhạt

2 tediously
Phiên âm: /ˈtiːdiəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tẻ nhạt Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm

Ví dụ:

He explained it tediously

Anh ấy giải thích một cách chán ngắt

3 tedium
Phiên âm: /ˈtiːdiəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tẻ nhạt Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The tedium of routine bored him

Sự đơn điệu của thói quen làm anh chán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!