tedious: Tẻ nhạt, nhàm chán
Tedious là tính từ chỉ điều gì kéo dài và khiến người ta cảm thấy buồn chán.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tedious
|
Phiên âm: /ˈtiːdiəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tẻ nhạt, chán ngắt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả công việc |
Ví dụ: The task is tedious
Công việc này rất tẻ nhạt |
Công việc này rất tẻ nhạt |
| 2 |
2
tediously
|
Phiên âm: /ˈtiːdiəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tẻ nhạt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách làm |
Ví dụ: He explained it tediously
Anh ấy giải thích một cách chán ngắt |
Anh ấy giải thích một cách chán ngắt |
| 3 |
3
tedium
|
Phiên âm: /ˈtiːdiəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tẻ nhạt | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The tedium of routine bored him
Sự đơn điệu của thói quen làm anh chán |
Sự đơn điệu của thói quen làm anh chán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The joke became increasingly tedious.
Câu chuyện đùa ngày càng trở nên tẻ nhạt. |
Câu chuyện đùa ngày càng trở nên tẻ nhạt. | |
| 2 |
It was tedious, repetitive work.
Đó là công việc tẻ nhạt và lặp đi lặp lại. |
Đó là công việc tẻ nhạt và lặp đi lặp lại. | |
| 3 |
Writing invoices can be tedious, but it is very important.
Viết hóa đơn có thể tẻ nhạt, nhưng nó rất quan trọng. |
Viết hóa đơn có thể tẻ nhạt, nhưng nó rất quan trọng. |