| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
technique
|
Phiên âm: /tekˈniːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỹ thuật, phương pháp | Ngữ cảnh: Cách thực hiện một kỹ năng hoặc công việc |
Ví dụ: She learned a new painting technique
Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới |
Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới |
| 2 |
2
techniques
|
Phiên âm: /tekˈniːks/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các kỹ thuật | Ngữ cảnh: Nhiều phương pháp thực hiện |
Ví dụ: Different techniques were used
Nhiều kỹ thuật khác nhau đã được sử dụng |
Nhiều kỹ thuật khác nhau đã được sử dụng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||