technique: Kỹ thuật
Technique là danh từ chỉ phương pháp hoặc cách thức làm việc, đặc biệt là trong nghệ thuật, thể thao hoặc khoa học.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
technique
|
Phiên âm: /tekˈniːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kỹ thuật, phương pháp | Ngữ cảnh: Cách thực hiện một kỹ năng hoặc công việc |
Ví dụ: She learned a new painting technique
Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới |
Cô ấy đã học một kỹ thuật vẽ mới |
| 2 |
2
techniques
|
Phiên âm: /tekˈniːks/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các kỹ thuật | Ngữ cảnh: Nhiều phương pháp thực hiện |
Ví dụ: Different techniques were used
Nhiều kỹ thuật khác nhau đã được sử dụng |
Nhiều kỹ thuật khác nhau đã được sử dụng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They discussed management techniques.
Họ đã thảo luận các kỹ thuật quản lý. |
Họ đã thảo luận các kỹ thuật quản lý. | |
| 2 |
Modern surgical techniques have improved patient outcomes.
Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. |
Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. | |
| 3 |
Researchers used advanced techniques to analyse the brain scans.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích ảnh quét não. |
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích ảnh quét não. | |
| 4 |
They employ a technique that saves time.
Họ sử dụng một kỹ thuật giúp tiết kiệm thời gian. |
Họ sử dụng một kỹ thuật giúp tiết kiệm thời gian. | |
| 5 |
We have developed a new technique that corrects the problem.
Chúng tôi đã phát triển một kỹ thuật mới để khắc phục vấn đề. |
Chúng tôi đã phát triển một kỹ thuật mới để khắc phục vấn đề. | |
| 6 |
Teachers learn various techniques for dealing with problem students.
Giáo viên học nhiều kỹ thuật khác nhau để xử lý học sinh có vấn đề. |
Giáo viên học nhiều kỹ thuật khác nhau để xử lý học sinh có vấn đề. | |
| 7 |
The artist spent years perfecting his technique.
Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình. |
Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình. | |
| 8 |
Her technique has improved a lot over the past season.
Kỹ thuật của cô ấy đã cải thiện rất nhiều trong mùa giải vừa qua. |
Kỹ thuật của cô ấy đã cải thiện rất nhiều trong mùa giải vừa qua. | |
| 9 |
The artist combines different techniques in the same painting.
Nghệ sĩ kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau trong cùng một bức tranh. |
Nghệ sĩ kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau trong cùng một bức tranh. | |
| 10 |
Modern freezing techniques enable the chickens to be stored for weeks.
Các kỹ thuật đông lạnh hiện đại cho phép bảo quản gà trong nhiều tuần. |
Các kỹ thuật đông lạnh hiện đại cho phép bảo quản gà trong nhiều tuần. | |
| 11 |
On the walls, I applied the same technique as I had used for the ceiling.
Trên các bức tường, tôi áp dụng cùng kỹ thuật mà tôi đã dùng cho trần nhà. |
Trên các bức tường, tôi áp dụng cùng kỹ thuật mà tôi đã dùng cho trần nhà. | |
| 12 |
The students were struggling to master the new technique.
Các sinh viên đang chật vật để thành thạo kỹ thuật mới. |
Các sinh viên đang chật vật để thành thạo kỹ thuật mới. | |
| 13 |
They employ the latest techniques in farm management.
Họ sử dụng các kỹ thuật mới nhất trong quản lý trang trại. |
Họ sử dụng các kỹ thuật mới nhất trong quản lý trang trại. | |
| 14 |
They learn basic techniques in self-defence.
Họ học các kỹ thuật cơ bản trong tự vệ. |
Họ học các kỹ thuật cơ bản trong tự vệ. | |
| 15 |
These are singing techniques derived from Tibetan music.
Đây là các kỹ thuật hát bắt nguồn từ âm nhạc Tây Tạng. |
Đây là các kỹ thuật hát bắt nguồn từ âm nhạc Tây Tạng. | |
| 16 |
They developed techniques for the storage of data.
Họ đã phát triển các kỹ thuật lưu trữ dữ liệu. |
Họ đã phát triển các kỹ thuật lưu trữ dữ liệu. | |
| 17 |
It is now known that ancient seafarers used quite sophisticated navigating techniques.
Hiện nay người ta biết rằng các thủy thủ cổ đại đã sử dụng những kỹ thuật điều hướng khá tinh vi. |
Hiện nay người ta biết rằng các thủy thủ cổ đại đã sử dụng những kỹ thuật điều hướng khá tinh vi. | |
| 18 |
The crime was solved using the most advanced forensic techniques.
Vụ án được phá bằng cách sử dụng các kỹ thuật pháp y tiên tiến nhất. |
Vụ án được phá bằng cách sử dụng các kỹ thuật pháp y tiên tiến nhất. | |
| 19 |
This is a powerful negotiating technique.
Đây là một kỹ thuật đàm phán hiệu quả. |
Đây là một kỹ thuật đàm phán hiệu quả. | |
| 20 |
Which management techniques seem to work best?
Những kỹ thuật quản lý nào có vẻ hiệu quả nhất? |
Những kỹ thuật quản lý nào có vẻ hiệu quả nhất? | |
| 21 |
He has an ingenious technique for dealing with problems of that sort.
Anh ấy có một kỹ thuật khéo léo để xử lý những vấn đề kiểu đó. |
Anh ấy có một kỹ thuật khéo léo để xử lý những vấn đề kiểu đó. | |
| 22 |
How do you feel about your exam technique?
Bạn cảm thấy thế nào về kỹ thuật làm bài thi của mình? |
Bạn cảm thấy thế nào về kỹ thuật làm bài thi của mình? | |
| 23 |
He needs to improve his throwing technique.
Anh ấy cần cải thiện kỹ thuật ném của mình. |
Anh ấy cần cải thiện kỹ thuật ném của mình. | |
| 24 |
She needs to work on her interview technique if she is going to get a job.
Cô ấy cần cải thiện kỹ năng phỏng vấn nếu muốn có việc làm. |
Cô ấy cần cải thiện kỹ năng phỏng vấn nếu muốn có việc làm. | |
| 25 |
She needs to work on her interview technique if she's going to get a job.
Cô ấy cần cải thiện kỹ năng phỏng vấn nếu muốn có việc làm. |
Cô ấy cần cải thiện kỹ năng phỏng vấn nếu muốn có việc làm. |