Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tech-savvy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tech-savvy trong tiếng Anh

tech-savvy /ˈtek sævi/
- Tính từ : Thạo công nghệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tech-savvy"

1 high-tech
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈtek/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Công nghệ cao Ngữ cảnh: Dùng cho sản phẩm/ngành hiện đại

Ví dụ:

High-tech devices dominate

Thiết bị công nghệ cao chiếm ưu thế

2 tech-savvy
Phiên âm: /ˈtek sævi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thạo công nghệ Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

Tech-savvy users adapt fast

Người thạo công nghệ thích nghi nhanh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!